đều bước

đều bước

Hai người lính đều bước trên đường diễu hành.

Định nghĩa

Động từ (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tập thể tổ chức):

  • Bước đi với nhịp điệu đều đặn, đồng bộ, thường theo nhịp trống hoặc nhịp : "đều bước" diễn tả hành động di chuyển của một nhóm người (như binh lính, đội diễu hành) sao cho mỗi người đặt chân xuống đất cùng một lúc, tạo thành một dòng chuyển động hài hòa, không lệch nhịp.

  • Mở rộng: Hành động cùng nhau tiến lên một cách đồng lòng, tổ chức, không ai đi nhanh hơn hay chậm hơn.

dụ sử dụng
  • (Các binh lính bước đi đồng bộ theo nhịp điệu của tiếng kèn.)
  • (Đội diễu hành di chuyển nhịp nhàng, đồng bộ khi đi qua khu vực lễ đài.)
  • (Cả lớp cùng nhau tiến vào phòng thi một cách đồng lòng, tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đều bước tiến lên": nhấn mạnh sự đồng loạt tiến về phía trước.

    • Trong buổi tập luyện, toàn đội đều bước tiến lên theo hiệu lệnh. (Toàn đội đồng loạt bước lên phía trước khi lệnh.)
  • "đều bước trong hàng ngũ": giữ đúng vị trí nhịp điệu khi di chuyển cùng tập thể.

    • Những người lính mới phải học cách đều bước trong hàng ngũ. (Những binh lính mới phải tập luyện để bước đi đồng bộ trong đội hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bước đều (động từ): hành động bước đi đồng bộ, tương tự "đều bước" nhưng có thể dùng linh hoạt hơn.

    • Họ bước đều theo nhịp trống. (Họ bước đi đồng bộ theo nhịp trống.)
  • Đi đều (động từ): di chuyển với bước chân đều đặn, đồng bộ.

    • Các em học sinh đi đều trong buổi chào cờ. (Các học sinh di chuyển đồng bộ trong buổi lễ chào cờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bước đều: bước đi với nhịp điệu đồng nhất.
  • Đi đều: di chuyển đều bước.
  • Nhịp nhàng: sự hài hòa, đồng bộ trong chuyển động.
Thành ngữ liên quan
  • Đều bước như một: mô tả sự đồng bộ tuyệt đối, mọi người bước đi giống hệt nhau.
    • Đội ngũ diễu hành đều bước như một, tạo nên một khối thống nhất. (Đội ngũ diễu hành bước đồng bộ đến mức trông như một người duy nhất.)